Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
champagne
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rượu sâm panh
danh từ
champagne
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
champagne
Dạng gốc
(base form)
champagne
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
champagne
Rượu sâm-panh, rượu champagne
Champagne
Rượu sâm banh
AI
1
Rượu sâm panh
1
Rượu sâm panh
1
Rượu sâm panh