Dịch

champañero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃampaˈɲeɾo/

Nghĩa chính

  1. Thùng rượu sâm panhdanh từchampagne bucket

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. champañeroDạng gốc (base form)
  2. champañerosSố nhiều (plural)

AI