Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
champañero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃampaˈɲeɾo/
Nghĩa chính
1
Thùng rượu sâm panh
danh từ
champagne bucket
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
champañero
Dạng gốc
(base form)
champañero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
champagne bucket
Cái bát hoặc xô được thiết kế để đựng đá viên hoặc đá vụn dùng để làm lạnh chai rượu sâm panh
AI
1
Thùng rượu sâm panh
1
Thùng rượu sâm panh
1
Thùng rượu sâm panh