Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chamán
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃaˈman/
nguồn
Nghĩa chính
1
Pháp sư
danh từ
shaman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chamán
Dạng gốc
(base form)
cham
anes
Số nhiều
(plural)
cham
anas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cham
ana
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shaman
Thầy cúng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chamán
chamán
ico
Pháp sư
tính từ
cham
anismo
Saman giáo
danh từ
AI
1
Pháp sư
1
Pháp sư
1
Pháp sư