Dịch

chamán

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈman/nguồn

Nghĩa chính

  1. Pháp sưdanh từshaman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chamánDạng gốc (base form)
  2. chamanesSố nhiều (plural)
  3. chamanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. chamanaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc chamán

AI