chalaca
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈlaka/
Nghĩa chính
- Một loại mũ rơmdanh từa type of straw hat
- Đá xe đạpdanh từbicycle kick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chalacaDạng gốc (base form)
- chalacasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa