Dịch

chalaca

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈlaka/

Nghĩa chính

  1. Một loại mũ rơmdanh từa type of straw hat
  2. Đá xe đạpdanh từbicycle kick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chalacaDạng gốc (base form)
  2. chalacasSố nhiều (plural)

AI