Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chalé
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃaˈle/
Nghĩa chính
1
Biệt thự, nhà gỗ
danh từ
cottage, chalet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chalé
Dạng gốc
(base form)
chalé
s
Số nhiều
(plural)
chal
ecito
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chalet
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cottage
Túp lều
AI
1
Biệt thự
1
Biệt thự
1
Biệt thự