Dịch

chalé

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈle/

Nghĩa chính

  1. Biệt thự, nhà gỗdanh từcottage, chalet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chaléDạng gốc (base form)
  2. chalésSố nhiều (plural)
  3. chalecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI