Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chagatai
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chagatai (ngôn ngữ Turkic đã tuyệt chủng trước đây được sử dụng ở Trung Á)
danh từ
Chagatai (extinct Turkic language formerly spoken in Central Asia)
AI
1
Chagatai (ngôn ngữ Turkic đã tuyệt chủng trước đây được sử dụng ở Trung Á)
1
Chagatai (ngôn ngữ Turkic đã tuyệt chủng trước đây được sử dụng ở Trung Á)
1
Chagatai (ngôn ngữ Turkic đã tuyệt chủng trước đây được sử dụng ở Trung Á)