Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chagas
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃaɡas/
Nghĩa chính
1
Bệnh Chagas
danh từ
Chagas disease
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
enfermedad de Chagas
AI
1
Bệnh Chagas
1
Bệnh Chagas
1
Bệnh Chagas