ch'aki
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃaki/
Nghĩa chính
- Nôn nao hoặc cảm thấy không khỏe sau khi uống rượudanh từhangover or feeling unwell after drinking alcohol
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ch'akiDạng gốc (base form)
- ch'akisSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .