Dịch

ch'aki

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃaki/

Nghĩa chính

  1. Nôn nao hoặc cảm thấy không khỏe sau khi uống rượudanh từhangover or feeling unwell after drinking alcohol

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ch'akiDạng gốc (base form)
  2. ch'akisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI