Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chúpate esa
cụm từ
(phrase)
/ˌt͡ʃupate ˈesa/
Nghĩa chính
1
Bỏ nó vào tẩu và hút nó; vậy đó; trong khuôn mặt của bạn
cụm từ
put that in your pipe and smoke it; so there; in your face
AI
1
Bỏ nó vào tẩu và hút nó
1
Bỏ nó vào tẩu và hút nó
1
Bỏ nó vào tẩu và hút nó