Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chávez
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈt͡ʃabeθ/
Nghĩa chính
1
Họ Chávez
danh từ riêng
a surname
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surname
Họ
Ví dụ
César
Chávez
dijo
,
“
Poder
decir
que
sí
significa
tener
la
voluntad
de
pagar
un
precio
.”
César Chávez từng nói: “Có thể nói đồng ý nghĩa là có ý chí sẵn sàng trả giá.
AI
1
Họ Chávez
1
Họ Chávez
1
Họ Chávez