Dịch

chácharo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃat͡ʃaɾo/

Nghĩa chính

  1. Peccary có cổdanh từcollared peccary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chácharoDạng gốc (base form)
  2. chácharosSố nhiều (plural)

AI