Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chácharo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃat͡ʃaɾo/
Nghĩa chính
1
Peccary có cổ
danh từ
collared peccary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chácharo
Dạng gốc
(base form)
chácharo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
collared peccary
Loài lợn rừng nhỏ (Dicotyles tajacu), có nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ đến miền bắc Argentina
AI
1
Peccary có cổ
1
Peccary có cổ
1
Peccary có cổ