Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cetonemia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/setoˈnemja/
Nghĩa chính
1
Xeton máu
danh từ
ketonemia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ketonemia
Sự dư thừa xeton trong máu, đôi khi liên quan đến quá trình phân giải lipid
AI
1
Xeton máu
1
Xeton máu
1
Xeton máu