Dịch

cetme

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsedme/

Nghĩa chính

  1. Một khẩu súng trường tấn côngdanh từan assault rifle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cetmeDạng gốc (base form)
  2. cetmesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI