Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cetme
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsedme/
Nghĩa chính
1
Một khẩu súng trường tấn công
danh từ
an assault rifle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cetme
Dạng gốc
(base form)
cetme
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
assault rifle
Súng trường tấn công
AI
1
Một khẩu súng trường tấn công
1
Một khẩu súng trường tấn công
1
Một khẩu súng trường tấn công