Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cestería
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/θesteˈɾia/
Nghĩa chính
1
Nghề đan giỏ
danh từ
basketry, basket making
2
Cửa hàng giỏ
danh từ
basket shop
3
Đồ đan bằng liễu gai
danh từ
wickerwork
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
basketry
Quá trình dệt sợi thực vật chưa thành sợi để làm giỏ
wickerwork
Vật hoặc những thứ làm bằng đan lát
Ví dụ
Una
es
en
la
plazoleta
Rotary
,
donde
artesanos
ofrecerán
sus
artículos
de
cestería
,
cerámica
,
hierro
y
otros
,
con
descuentos
.
AI
1
Nghề đan giỏ
2
Cửa hàng giỏ
3
Đồ đan bằng liễu gai
1
Nghề đan giỏ
2
Cửa hàng giỏ
3
Đồ đan bằng liễu gai
1
Nghề đan giỏ
2
Cửa hàng giỏ
3
Đồ đan bằng liễu gai