Dịch

cervicabra

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θeɾbiˈkabɾa/

Nghĩa chính

  1. Linh dương đendanh từblackbuck

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cervicabraDạng gốc (base form)
  2. cervicabrasSố nhiều (plural)

AI