Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cerrero
tính từ
(adjective)
/seˈreɾo/
Nghĩa chính
1
Chưa được thuần hóa
tính từ
untamed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cerrero
Dạng gốc
(base form)
cerrer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cerrero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cerrer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
untamed
Chưa được dạy thuần, không dằn lại
AI
1
Chưa được thuần hóa
1
Chưa được thuần hóa
1
Chưa được thuần hóa