Dịch

cercanías

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seɾkaˈnias/

Nghĩa chính

  1. Tàu đi lạidanh từcommuter train
  2. Mạng lưới đường sắt đi lạidanh từa commuter rail network

Cụm từ (phrase)

tren de cercaníasTàu đi lại

Ngôn ngữ khác

AI