Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ceráceo
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có màu trắng đục
tính từ
ceraceous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ceráceo
Dạng gốc
(base form)
ceráce
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ceráceo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ceráce
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ceraceous
Giống như sáp
AI
1
Có màu trắng đục
1
Có màu trắng đục
1
Có màu trắng đục