Dịch

ceráceo

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có màu trắng đụctính từceraceous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ceráceoDạng gốc (base form)
  2. ceráceasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ceráceosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ceráceaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI