Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centrocampismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌθentɾokamˈpismo/
Nghĩa chính
1
Chơi tiền vệ
danh từ
midfield play;
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
centrocampista
AI
1
Chơi tiền vệ
1
Chơi tiền vệ
1
Chơi tiền vệ