Dịch

centralita

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tổng đàidanh từswitchboard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centralitaDạng gốc (base form)
  2. centralitasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI