Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centralita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tổng đài
danh từ
switchboard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
centralita
Dạng gốc
(base form)
centralita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
switchboard
Tổng đài điện thoại
AI
1
Tổng đài
1
Tổng đài
1
Tổng đài