Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centralidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sentɾaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính trung tâm
danh từ
centrality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
centralidad
Dạng gốc
(base form)
centralidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
centrality
Tính trung tâm, vị trí trung tâm
AI
1
Tính trung tâm
1
Tính trung tâm
1
Tính trung tâm