centolla
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/senˈtoʒa/
Nghĩa chính
- Một trong nhiều loài cua hoàng đếdanh từone of several species of king crab
- Cua hoàng đế miền namdanh từsouthern king crab
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- centollaDạng gốc (base form)
- centollasSố nhiều (plural)