Dịch

centolla

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/senˈtoʒa/

Nghĩa chính

  1. Một trong nhiều loài cua hoàng đếdanh từone of several species of king crab
  2. Cua hoàng đế miền namdanh từsouthern king crab

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centollaDạng gốc (base form)
  2. centollasSố nhiều (plural)

AI