censar
C2động từ (verb)
/senˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Thực hiện một cuộc điều tra dân sốđộng từto take a census
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể censarDanh động từ censandoPhân từ censado
| Presente | |
|---|---|
| yo | censo |
| tú | censas |
| él/ella/Ud. | censa |
| nosotros | censamos |
| vosotros | censáis |
| ellos/Uds. | censan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)