Dịch

cenocito

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tế bào đồng tửdanh từcoenocyte

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cenocitoDạng gốc (base form)
  2. cenocitosSố nhiều (plural)

AI