Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cenefa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/seˈnefa/
Nghĩa chính
1
Viền trang trí
danh từ
decorative border
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cenefa
Dạng gốc
(base form)
cenefa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
decorative border
Đường viền trang trí
AI
1
Viền trang trí
1
Viền trang trí
1
Viền trang trí