Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
celularización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/θelulaɾiθaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Tế bào hóa
danh từ
cellularization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
celularización
Dạng gốc
(base form)
celularizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cellularization
Tách thành các tế bào riêng biệt, đặc biệt là từ một tế bào nhiều nhân
Ví dụ
Para
crear
uno
con
el
método
de
la
celularización
queda
mucho
tiempo
,
al
menos
una
década
.
AI
1
Tế bào hóa
1
Tế bào hóa
1
Tế bào hóa