Dịch

celestinaje

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/selestiˈnaxe/

Nghĩa chính

  1. Mai mốidanh từmatchmaking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. celestinajeDạng gốc (base form)
  2. celestinajesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¡ !

AI