Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
celestinaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/selestiˈnaxe/
Nghĩa chính
1
Mai mối
danh từ
matchmaking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
celestinaje
Dạng gốc
(base form)
celestinaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
matchmaking
Làm mối
Ví dụ
¡
Qué
ejercicio
de
ingenuidad
o
celestinaje
más
grande
!
AI
1
Mai mối
1
Mai mối
1
Mai mối