celeridad
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/seleɾiˈdad/
Nghĩa chính
- Sự nhanh chóng, vận tốcdanh từrapidity, velocity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- celeridadDạng gốc (base form)
- celeridadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự nhanh chóng
Xuất hiện ở từ khác
- velocidadđồng nghĩatrang trọng hơn, nhấn mạnh sự nhanh chóng