Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
celenterado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/θelenteˈɾado/
Nghĩa chính
1
Đồng tâm
danh từ
coelenterate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
celenterado
Dạng gốc
(base form)
celenterado
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
celentéreo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coelenterate
Ngành động vật có ruột khoang
AI
1
Đồng tâm
1
Đồng tâm
1
Đồng tâm