celebratorio
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ăn mừngtính từcelebratory
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- celebratorioDạng gốc (base form)
- celebratoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- celebratoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- celebratoriaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- 30 (FIL) , , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung