celebrativo
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ăn mừngtính từcelebratory
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- celebrativoDạng gốc (base form)
- celebrativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- celebrativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- celebrativaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung