Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
celada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/seˈlada/
Nghĩa chính
1
Sa-lát
danh từ
sallet, salade
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
celada
Dạng gốc
(base form)
celada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sallet
Loại mũ chiến đấu hình cầu nhẹ được sử dụng vào thế kỷ 15
AI
1
Sa-lát
1
Sa-lát
1
Sa-lát