Dịch

cejijunto

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Gần như đơn độc; có lông mày gần nhautính từnearly monobrowed; having eyebrows nearly together

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cejijuntoDạng gốc (base form)
  2. cejijuntasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cejijuntosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cejijuntaGiống cái (feminine)

AI