cejijunto
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Gần như đơn độc; có lông mày gần nhautính từnearly monobrowed; having eyebrows nearly together
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cejijuntoDạng gốc (base form)
- cejijuntasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cejijuntosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cejijuntaGiống cái (feminine)