Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cegesimal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
CGS (centimet-gram-giây)
tính từ
CGS (centimetre-gram-second)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cegesimal
Dạng gốc
(base form)
cegesimal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
CGS (centimet-gram-giây)
1
CGS (centimet-gram-giây)
1
CGS (centimet-gram-giây)