Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cefalometría
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đo sọ não
danh từ
cephalometry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cefalometría
Dạng gốc
(base form)
cefalometría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cephalometry
Phép đo đầu
AI
1
Đo sọ não
1
Đo sọ não
1
Đo sọ não