cedrón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θeˈdɾon/
Nghĩa chính
- Cỏ roi ngựa chanh (cây bụi, Aloysia triphylla)danh từlemon verbena (shrub, Aloysia triphylla)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cedrónDạng gốc (base form)
- cedronesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa