Dịch

cedrón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θeˈdɾon/

Nghĩa chính

  1. Cỏ roi ngựa chanh (cây bụi, Aloysia triphylla)danh từlemon verbena (shrub, Aloysia triphylla)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cedrónDạng gốc (base form)
  2. cedronesSố nhiều (plural)

AI