Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cedilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/θeˈdiʝa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cây tuyết tùng
danh từ
cedilla
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cedilla
Dạng gốc
(base form)
cedilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cedilla
Dấu móc dưới (dấu chính tả)
AI
1
Cây tuyết tùng
1
Cây tuyết tùng
1
Cây tuyết tùng