Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cecilia
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giun đũa
danh từ
caecilian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cecilia
Dạng gốc
(base form)
cecilia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
caecilian
Ếch giun
AI
1
Giun đũa
1
Giun đũa
1
Giun đũa