Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cebollita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/seboˈʃita/
Nghĩa chính
1
Hành ngâm
danh từ
pickled onion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cebollita
Dạng gốc
(base form)
cebollita
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cebolleta
AI
1
Hành ngâm
1
Hành ngâm
1
Hành ngâm