Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cebollín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seboˈʒin/
Nghĩa chính
1
Hành lá
danh từ
spring onion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cebollín
Dạng gốc
(base form)
ceboll
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spring onion
Hành lá, hành
AI
1
Hành lá
1
Hành lá
1
Hành lá