Dịch

cebollín

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seboˈʒin/

Nghĩa chính

  1. Hành ládanh từspring onion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cebollínDạng gốc (base form)
  2. cebollinesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI