Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ce
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈse/
Nghĩa chính
1
Tên của chữ viết Latinh C/c
danh từ
The name of the Latin script letter C/c.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ce
Dạng gốc
(base form)
ce
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ce por be
trạng từ
trạng từ
Rất chi tiết; triệt để
AI
1
Tên của chữ viết Latinh C/c
1
Tên của chữ viết Latinh C/c
1
Tên của chữ viết Latinh C/c