Dịch

ce

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈse/

Nghĩa chính

  1. Tên của chữ viết Latinh C/cdanh từThe name of the Latin script letter C/c.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ceDạng gốc (base form)
  2. cesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ce por betrạng từRất chi tiết; triệt để

AI