Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cazavampiros
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ giết ma cà rồng
danh từ
vampire slayer
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vampire slayer
Kẻ săn ma cà rồng
Ví dụ
No
sabían
qué
era
más
molesto
,
si
la
cuenta
de
luz
que
subía
cada
mes
o
los
cazavampiros
.
Cazavampiros
,
oigo
tu
voz
en
mi
sensera
.
AI
1
Kẻ giết ma cà rồng
1
Kẻ giết ma cà rồng
1
Kẻ giết ma cà rồng