Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cazatalentos
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/kaθataˈlentos/
Nghĩa chính
1
Thợ săn đầu người, nhà tuyển dụng
danh từ
headhunter, recruiter
2
Trinh sát tài năng
danh từ
talent scout
3
Người phát hiện tài năng
danh từ
talent-spotter
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ojeador
ojeadora
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
headhunter
Người thực hành săn đầu người, lấy và bảo quản đầu của một người sau khi giết họ
talent scout
Người tìm kiếm và tuyển dụng những người tài năng trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là trong giải trí hoặc thể thao
talent-spotter
Đặc vụ tìm kiếm tài năng tiềm năng cho ngành giải trí
AI
1
Thợ săn đầu người
2
Trinh sát tài năng
3
Người phát hiện tài năng
1
Thợ săn đầu người
2
Trinh sát tài năng
3
Người phát hiện tài năng
1
Thợ săn đầu người
2
Trinh sát tài năng
3
Người phát hiện tài năng