Dịch

cazatalentos

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/kaθataˈlentos/

Nghĩa chính

  1. Thợ săn đầu người, nhà tuyển dụngdanh từheadhunter, recruiter
  2. Trinh sát tài năngdanh từtalent scout
  3. Người phát hiện tài năngdanh từtalent-spotter

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI