Dịch

cazarecolección

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Săn bắn và hái lượmdanh từhunting-and-gathering

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cazarecolecciónDạng gốc (base form)
  2. cazarecoleccionesSố nhiều (plural)

AI