Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cazaautógrafos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kasaauˈtoɡɾafos/
Nghĩa chính
1
Thợ săn chữ ký
danh từ
autograph hunter
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
autograph hunter
Người săn chữ ký
AI
1
Thợ săn chữ ký
1
Thợ săn chữ ký
1
Thợ săn chữ ký