cayena
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ớt cayennedanh từcayenne pepper
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cayenaDạng gốc (base form)
- cayenasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pimienta de Cayenadanh từ | danh từ | Ớt cayenne |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .