Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cautelarmente
trạng từ
(adverb)
/kauteˌlaɾˈmente/
Nghĩa chính
1
Đề phòng
trạng từ
precautionarily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
防止
fáng zhǐ
Phòng ngừa, đề phòng
预防
yù fáng
Phòng bị, đề phòng
Tiếng Anh
precautionarily
Một cách đề phòng; như một biện pháp phòng ngừa
AI
1
Đề phòng
1
Đề phòng
1
Đề phòng