Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caulescente
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có chất vôi
tính từ
caulescent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caulescente
Dạng gốc
(base form)
caulescente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
caulescent
Có thân
AI
1
Có chất vôi
1
Có chất vôi
1
Có chất vôi