Dịch

catracho

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaˈtɾat͡ʃo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Hondurasqua tiếng Anhtính từHonduran
  2. Một món ăn bao gồm ngô chiên với đậu và phô maidanh từa dish consisting of fried corn with beans and cheese

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catrachoDạng gốc (base form)
  2. catrachasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. catrachosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. catrachaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Honduras
  1. Honduran person

Ngôn ngữ khác

AI