catracho
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaˈtɾat͡ʃo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người Hondurasqua tiếng Anhtính từHonduran
- Một món ăn bao gồm ngô chiên với đậu và phô maidanh từa dish consisting of fried corn with beans and cheese
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Honduras
- Honduran person
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh