Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
categorial
tính từ
(adjective)
/kateɡoˈɾjal/
Nghĩa chính
1
Phân loại
tính từ
categorical
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
categorial
Dạng gốc
(base form)
categorial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分类
fēn lèi
Phân loại
分门别类
fēn mén bié lèi
Phân loại, chia thành từng loại
Tiếng Anh
categorical
Tuyệt đối, dứt khoát, quả quyết
AI
1
Phân loại
1
Phân loại
1
Phân loại